Máy bơm chìm bằng thép không gỉ được thiết kế để sử dụng linh hoạt trong nhiều môi trường làm việc và ứng dụng công nghiệp. Chúng có cấu trúc nhỏ gọn, yêu cầu không gian cài đặt tối thiểu và mang lại hiệu suất ổn định, hiệu suất cao. Nhờ vỏ bằng thép không gỉ bền bỉ, những máy bơm này có tuổi thọ kéo dài và hoạt động đáng tin cậy ngay cả trong những điều kiện khắt khe.
Lợi ích của máy bơm chìm vỏ thép không gỉ
1. Hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện nhiệt độ-cao
Vỏ bằng thép không gỉ mang lại khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, cho phép máy bơm hoạt động ổn định trong-môi trường nước nóng lên đến khoảng 80 độ. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy cho các cơ sở xử lý nước nóng hoặc phải đối mặt với sự thay đổi nhiệt độ thường xuyên.
2. Cấu trúc chống thấm và bịt kín nâng cao
Mỗi điểm kết nối đều được gia cố bằng vật liệu bịt kín nâng cấp để giảm thiểu nguy cơ rò rỉ nước. Cấu trúc này giúp máy bơm duy trì hoạt động ổn định dưới nước, ngay cả khi tiếp xúc với áp suất cao hơn trong thời gian dài.
3. Độ bền cao chống ăn mòn và mài mòn
Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn và va đập tốt hơn so với vỏ-bằng gang truyền thống. Độ bền này giúp kéo dài tuổi thọ làm việc của máy bơm, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến nước thải, nước biển hoặc các nguồn nước bị ảnh hưởng hóa học.
4. Tỷ lệ thất bại thấp hơn và nhu cầu dịch vụ giảm
Sự kết hợp giữa các vật liệu chống ăn mòn{0}}và khả năng bịt kín được cải tiến giúp giảm thiểu vấn đề bảo trì. Đối với người dùng, điều này có nghĩa là chi phí vận hành có thể dự đoán được và hiệu suất ổn định hơn trong quá trình hoạt động-lâu dài.
Thông số kỹ thuật của máy bơm chìm vỏ thép không gỉ
|
Số mô hình |
Công suất (W) |
Đường kính đầu ra (mm) |
Điện áp (V) |
Xả tối đa (L/phút) |
Nâng tối đa (m) |
Tổng trọng lượng (kg) |
Kích thước gói hàng (cm) |
|
VN750F |
750 |
50 mm |
220V / 380V |
300 L/phút |
12 m |
19 kg |
26*19.5*53 |
|
VN1500F |
1500 |
50 mm |
220V / 380V |
300 L/phút |
24 m |
24 kg |
58*22*29 |
|
VN2200F |
2200 |
80 mm |
220V / 380V |
760 lít/phút |
18 m |
36 kg |
58*22*33 |
|
VN10-16-0.75(F) |
1500 |
50 mm |
220V / 380V |
250 L/phút |
19 m |
- |
26*19.5*53 |

Điều kiện sử dụng
Độ sâu chìm
Máy bơm phải chạy với tâm của bánh công tác làm điểm tham chiếu. Trong điều kiện làm việc bình thường, độ sâu ngập nước không được vượt quá 5 mét. Điều này đảm bảo cân bằng áp suất ổn định và bảo vệ động cơ khỏi quá tải.
Nhiệt độ chất lỏng
Nhiệt độ trung bình phải duy trì dưới 40 độ. Nhiệt độ cao hơn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất bịt kín và rút ngắn tuổi thọ của các bộ phận bên trong.
Độ nhớt động học
Chất lỏng phải có độ nhớt động học trong khoảng từ 7×10⁻⁷ đến 23×10⁻⁶ m2/s. Phạm vi này đảm bảo dòng chảy thích hợp qua máy bơm mà không gây ra lực cản quá mức hoặc làm giảm công suất của máy bơm.
Mật độ trung bình
Mật độ tối đa của chất lỏng không được vượt quá 1,2×10³ kg/m³. Hoạt động trong giới hạn này giúp duy trì điều kiện tải ổn định và ngăn ngừa căng thẳng quá mức cho động cơ.
Phạm vi PH dựa trên vật liệu
Đối với máy bơm làm bằng thép không gỉ 304, phạm vi pH khuyến nghị của môi trường là 4–10.
Đối với thép không gỉ 316, môi trường phải có độ pH trong khoảng 2–13.
Những dòng sản phẩm này giúp chống ăn mòn và duy trì-độ bền lâu dài của thân máy bơm và các bộ phận bên trong.
Chú phổ biến: máy bơm chìm vỏ thép không gỉ, nhà cung cấp máy bơm chìm vỏ thép không gỉ Trung Quốc, nhà máy











